
Thiết bị
Mọi kính VR phổ biến với bảng thông số đầy đủ, giá và nền tảng – so sánh cạnh nhau.
Thiết bị: 78











Ngừng bán
Đã công bố



Ngừng bán

Ngừng bán
Ngừng bán

So sánh thiết bị
So sánh cạnh nhau| Thiết bị | Màn hình | Mỗi mắt | Tần số quét tối đa | Góc nhìn | Trọng lượng | Giá ra mắt |
|---|---|---|---|---|---|---|
PimaxPimax Crystal Super | Màn hìnhMini-LED LCD | Mỗi mắt3840 × 3840 | Tần số quét tối đa90 Hz | Góc nhìn140° | Trọng lượng– | Giá ra mắt1.799 US$ |
PimaxPimax Dream Air | Màn hìnhMicro-OLED | Mỗi mắt3840 × 3552 | Tần số quét tối đa90 Hz | Góc nhìn110° | Trọng lượng170 g | Giá ra mắt1.999 US$ |
Play For DreamPlay For Dream MR | Màn hìnhMicro-OLED | Mỗi mắt3840 × 3552 | Tần số quét tối đa90 Hz | Góc nhìn103° | Trọng lượng650 g | Giá ra mắt1.999 US$ |
SamsungSamsung Galaxy XR | Màn hìnhMicro-OLED | Mỗi mắt3552 × 3840 | Tần số quét tối đa90 Hz | Góc nhìn109° | Trọng lượng545 g | Giá ra mắt1.799 US$ |
ShiftallShiftall MeganeX superlight 8K | Màn hìnhMicro-OLED | Mỗi mắt3552 × 3840 | Tần số quét tối đa90 Hz | Góc nhìn– | Trọng lượng179 g | Giá ra mắt1.899 US$ |
Snap Inc.Snap Specs | Màn hình– | Mỗi mắt– | Tần số quét tối đa– | Góc nhìn51° | Trọng lượng132 g | Giá ra mắt2.195 US$ |
SonySony PlayStation VR2 | Màn hìnhOLED | Mỗi mắt2000 × 2040 | Tần số quét tối đa120 Hz | Góc nhìn110° | Trọng lượng560 g | Giá ra mắt399 US$ |
ValveValve Index | Màn hìnhLCD | Mỗi mắt1440 × 1600 | Tần số quét tối đa144 Hz | Góc nhìn– | Trọng lượng809 g | Giá ra mắt999 US$ |
ValveValve Steam Frame | Màn hìnhLCD | Mỗi mắt2160 × 2160 | Tần số quét tối đa144 Hz | Góc nhìn110° | Trọng lượng440 g | Giá ra mắt1.059 US$ |