Ngừng bánThiết bị
Mọi kính VR phổ biến với bảng thông số đầy đủ, giá và nền tảng – so sánh cạnh nhau.
Thiết bị: 78
Ngừng bán














Ngừng bán





Ngừng bánSo sánh thiết bị
So sánh cạnh nhau| Thiết bị | Màn hình | Mỗi mắt | Tần số quét tối đa | Góc nhìn | Trọng lượng | Giá ra mắt |
|---|---|---|---|---|---|---|
AppleApple Vision Pro | Màn hìnhMicro-OLED | Mỗi mắt– | Tần số quét tối đa100 Hz | Góc nhìn– | Trọng lượng650 g | Giá ra mắt3.499 US$ |
AppleApple Vision Pro (M5) | Màn hìnhMicro-OLED | Mỗi mắt– | Tần số quét tối đa120 Hz | Góc nhìn– | Trọng lượng750 g | Giá ra mắt3.499 US$ |
BigscreenBigscreen Beyond 2 | Màn hìnhMicro-OLED | Mỗi mắt2560 × 2560 | Tần số quét tối đa90 Hz | Góc nhìn108° | Trọng lượng107 g | Giá ra mắt959 US$ |
BigscreenBigscreen Beyond 2e | Màn hìnhMicro-OLED | Mỗi mắt2560 × 2560 | Tần số quét tối đa90 Hz | Góc nhìn108° | Trọng lượng108 g | Giá ra mắt1.159 US$ |
HTCHTC VIVE Focus Vision | Màn hìnhLCD | Mỗi mắt2448 × 2448 | Tần số quét tối đa120 Hz | Góc nhìn120° | Trọng lượng785 g | Giá ra mắt999 US$ |
HTCHTC VIVE Pro 2 | Màn hìnhLCD | Mỗi mắt2448 × 2448 | Tần số quét tối đa120 Hz | Góc nhìn120° | Trọng lượng– | Giá ra mắt799 US$ |
HTCHTC VIVE XR Elite | Màn hìnhLCD | Mỗi mắt1920 × 1920 | Tần số quét tối đa90 Hz | Góc nhìn110° | Trọng lượng625 g | Giá ra mắt899 US$ |
MetaMeta Quest 2 | Màn hìnhLCD | Mỗi mắt1832 × 1920 | Tần số quét tối đa120 Hz | Góc nhìn– | Trọng lượng503 g | Giá ra mắt299 US$ |