Chuyển đến nội dung
vrBlogs

Snap Specsso vớiXREAL Aura

Snap Specs và XREAL Aura cạnh nhau: mọi thông số hiện có, với giá trị tốt nhất của từng thông số được đánh dấu.

Tổng quan

Snap Specs

Snap Specs

Không dẫn đầu ở thông số chính nào tại đây.

XREAL Aura

XREAL Aura

  • Trường nhìn rộng nhất+19°
  • Nhẹ nhấtNhẹ hơn 37 g
  • Giá thấp nhấtÍt hơn 916 US$
Snap Specsso vớiXREAL Aura: so sánh thông số
Snap Specs
Kính thông minh & ARSnap Specs

Snap Inc.

2.195 US$

Tốt nhất ở 0/3

XREAL Aura
Kính thông minh & ARXREAL Aura

XREAL

1.279 US$

Tốt nhất ở 3/3

Thông số chính
Góc nhìn51°70°Tốt nhất
Trọng lượngThấp hơn là tốt hơn132 g95 gTốt nhất
GiáThấp hơn là tốt hơn2.195 US$1.279 US$Tốt nhất
Màn hình & quang học
Màn hình–Micro-OLED
Mỗi mắt–1920 × 1200
Tần số quét tối đa–120 Hz
Khoảng IPD–60–72 mm (M 60–66, L 66–72 frame sizes)
Phần cứng
Chipset2 × Qualcomm Snapdragon (models not disclosed)Snapdragon Reality Elite + XREAL X1S
RAM–12 GB
Dung lượng lưu trữ–256 GB512 GB
Trọng lượng132 g (Narrow Fit (47 mm); Wide Fit (52 mm) weighs 136 g. Chips and battery are in the frame)95 g (Glasses (XREAL figure); the 265 g compute puck with the battery is carried separately)
Pin4 giờ–
Theo dõi & điều khiển
Theo dõiInside-outInside-out
Theo dõi bàn tayCóCó
Tay cầmNone (hand tracking and voice)None needed (hands, puck trackpad, Bluetooth controllers)
Phát hành & giá
Trạng tháiĐã công bốĐang bán
Ra mắt–28 tháng 10, 2026

Bạn có chắc không?