Chuyển đến nội dung
vrBlogs

Play For Dream MRso vớiPimax Dream Air

Play For Dream MR và Pimax Dream Air cạnh nhau: mọi thông số hiện có, với giá trị tốt nhất của từng thông số được đánh dấu.

Tổng quan

Play For Dream MR

Play For Dream MR

Không dẫn đầu ở thông số chính nào tại đây.

Pimax Dream Air

Pimax Dream Air

  • Trường nhìn rộng nhất+7°
  • Nhẹ nhấtNhẹ hơn 480 g
Play For Dream MRso vớiPimax Dream Air: so sánh thông số
Play For Dream MR
Kính VR độc lậpPlay For Dream MR

Play For Dream

1.999 US$

Tốt nhất ở 0/2

Pimax Dream Air
Kính VR cho PCPimax Dream Air

Pimax

1.999 US$

Tốt nhất ở 2/2

Thông số chính
Mỗi mắt3840 × 35523840 × 3552
Tần số quét tối đa90 Hz90 Hz
Góc nhìn103°110°Tốt nhất
Trọng lượngThấp hơn là tốt hơn650 g170 gTốt nhất
GiáThấp hơn là tốt hơn1.999 US$1.999 US$
Màn hình & quang học
Màn hìnhMicro-OLEDMicro-OLED
Thấu kínhPancakePancake
Tần số quét90 Hz72 Hz90 Hz
Góc nhìn103°110° ngang
Khoảng IPD51–78 mm (automatic)58–72 mm
Phần cứng
ChipsetSnapdragon XR2+ Gen 2–
RAM16 GB–
Dung lượng lưu trữ512 GB–
Trọng lượng650 g (Including the battery in the rear strap; visor about 288 g)170 g (Headset only; Pimax quotes under 170 g)
Theo dõi & điều khiển
Theo dõiInside-outInside-out
Theo dõi bàn tayCóCó
Theo dõi mắtCóCó
PassthroughMàu đầy đủ–
Tay cầmPlay For Dream MR controllers (ring-free, infrared optical, rechargeable)Two 6DoF controllers with the SLAM version; Lighthouse version uses SteamVR controllers (not included)
PC VRCó dây và không dâyCó dây
Phát hành & giá
Trạng tháiĐang bánĐang bán
Ra mắt–20 tháng 2, 2026

Bạn có chắc không?